đồ sắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật được làm từ sắt: Chỉ chung các vật dụng, công cụ hoặc vũ khí được chế tạo từ chất liệu sắt.
- Thời kỳ lịch sử sử dụng công cụ sắt: Dùng để chỉ một giai đoạn phát triển của nhân loại khi công cụ bằng sắt được sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhà kho còn lưu giữ nhiều đồ sắt của ông cha để lại. (Trong nhà kho còn lưu giữ nhiều vật dụng bằng sắt của ông cha để lại.)
- Thời đại đồ sắt là một bước tiến quan trọng so với thời đại đồ đồng. (Thời đại đồ sắt là một bước tiến quan trọng so với thời đại đồ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ sắt vụn": Chỉ những mảnh sắt nhỏ, vụn, thường là phế liệu.
- Anh ấy thu mua đồ sắt vụn để tái chế. (Anh ấy thu mua sắt vụn để tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồ đồng (danh từ): Công cụ, vật dụng được làm từ đồng.
- Đồ đá (danh từ): Công cụ, vật dụng được làm từ đá.
Từ đồng nghĩa
- Vật dụng bằng sắt: Đồ vật làm từ sắt.
- Công cụ sắt: Dụng cụ lao động làm bằng sắt.
Thành ngữ liên quan
- "Nói như đấm vào tai, như búa bổ đồ sắt": Thành ngữ ví von lời nói thô lỗ, khó nghe, giống như tiếng búa đập vào sắt.
- Anh ta chửi mắng, nói năng như búa bổ đồ sắt. (Anh ta chửi mắng, nói năng rất thô lỗ và khó nghe.)